Chuyển đến nội dung
coordlab.app
  1. Trang chủ
  2. Tính diện tích theo tọa độ

Tính diện tích theo tọa độ

Dán tọa độ các đỉnh hoặc chạm vào bản đồ để có diện tích theo m², héc-ta, sào và chu vi.

Kéo các đỉnh để chỉnh đường bao, hoặc kéo bản đồ để di chuyển.

Chạm vào bản đồ để chuyển đổi điểm đó.

Mét vuông69.054,42
Héc-ta6,9054
Sào Bắc Bộ (360 m²)191,82
Sào Trung Bộ (500 m²)138,11
Công đất Nam Bộ (1.000 m²)69,054
Ki-lô-mét vuông0,069054
Chu vi1066,57 m
Số đỉnh4

Cách tính diện tích thửa đất

Liệt kê các đỉnh của đa giác theo thứ tự đi quanh ranh giới, mỗi dòng một điểm, ở bất kỳ định dạng nào: độ thập phân, độ phút giây hoặc UTM có múi. Không cần lặp lại điểm đầu ở cuối. Bạn cũng có thể chạm vào bản đồ để đặt từng đỉnh.

Diện tích được tính trên elipxoit WGS 84 (thuật toán Karney), không phải trên mặt phẳng chiếu, nên là diện tích thực trên mặt đất ở mực nước biển. Diện tích đo trên lưới UTM hay múi 3° có thể chênh vài phần nghìn do hệ số tỷ lệ của phép chiếu; diện tích pháp lý vẫn là số ghi trên giấy chứng nhận.

Héc-ta, sào và công

Một héc-ta bằng 10.000 m². Sào khác nhau theo vùng: sào Bắc Bộ 360 m², sào Trung Bộ 500 m². Một mẫu bằng 10 sào. Ở Nam Bộ người ta thường tính theo công đất, phổ biến là 1.000 m² (công nhỏ) hoặc 1.296 m² (công lớn).

Câu hỏi thường gặp

Có phải lặp lại đỉnh đầu tiên để đóng đa giác không?

Không. Đa giác tự động được đóng giữa đỉnh cuối và đỉnh đầu.

Kết quả có khớp với diện tích trên sổ đỏ không?

Thường rất gần, nhưng diện tích pháp lý là số do cơ quan đo đạc địa chính xác định. Hãy dùng công cụ này để kiểm tra và lập kế hoạch.

Công cụ khác